apparent movement

apparent movement

A series of still pictures of a running horse creates an apparent movement when viewed quickly.

Định nghĩa

apparent movement (cụm danh từ): - Chuyển động biểu kiến: Một ảo ảnh thị giác về sự chuyển động, được tạo ra khi xem một chuỗi hình ảnh tĩnh của một vật thể đang chuyển động xuất hiện liên tiếp nhau với tốc độ nhanh. Hiện tượng này khiến não bộ nhận thức sai lầm rằng vật thể đang thực sự di chuyển, mặc dù thực tế chỉ những hình ảnh riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Điện ảnh dựa vào chuyển động biểu kiến để tạo ra ảo giác về sự chuyển động trên màn hình.)
  • (Chuỗi đèn nhấp nháy liên tiếp tạo ra một chuyển động biểu kiến đánh lừa thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apparent movement thường được dùng trong tâm lý học nhận thức điện ảnh để mô tả hiện tượng "phi-ảnh động" (phi phenomenon) hoặc hiệu ứng stroboscopic.
    • In animation, apparent movement is achieved by displaying a sequence of slightly different frames rapidly. (Trong hoạt hình, chuyển động biểu kiến đạt được bằng cách hiển thị một chuỗi các khung hình hơi khác nhau một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparent motion (cụm danh từ): đồng nghĩa với "apparent movement", thường dùng thay thế trong các ngữ cảnh khoa học.

    • The stroboscope creates apparent motion by flashing light at regular intervals. (Kính nhấp nháy tạo ra chuyển động biểu kiến bằng cách phát sáng theo các khoảng thời gian đều đặn.)
  • Phi phenomenon (danh từ): một dạng cụ thể của chuyển động biểu kiến, nơi não bộ kết nối các kích thích rời rạc thành một chuyển động liên tục.

Từ đồng nghĩa
  • Illusory motion: chuyển động ảo, nhấn mạnh tính chất ảo tưởng của hiện tượng.
  • Optical illusion of motion: ảo ảnh quang học về chuyển động.
Các cụm từ liên quan
  • Depend on apparent movement: phụ thuộc vào chuyển động biểu kiến.

    • Modern video games heavily depend on apparent movement to simulate realistic action. (Trò chơi điện tử hiện đại phụ thuộc nhiều vào chuyển động biểu kiến để mô phỏng hành động thực tế.)
  • Create an apparent movement: tạo ra chuyển động biểu kiến.

    • The flipbook creates an apparent movement when the pages are flipped quickly. (Sách lật tạo ra chuyển động biểu kiến khi các trang được lật nhanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "apparent movement", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như tâm lý học thị giác nghệ thuật điện ảnh.